Các Câu Hỏi Phỏng Vấn Git

Cho dù bạn là người mới bắt đầu hay đã có một số năm kinh nghiệm, bạn có thể gặp một số câu hỏi cơ bản trong cuộc phỏng vấn Git của mình. Phần này bao gồm các câu hỏi phỏng vấn Git cơ bản. Chúng ta cùng tìm hiểu.

Khổ văn kém nên có những phần mình dùng chatgpt nên anh em tập trung nội dung và hiểu cho đừng nói nghe như chatgpt nhé, viết bài này mớ kiến thức cũng mệt à hihi.

perplex

Perplexity AI muốn mua lại Google Chrome với giá 34,5 tỷ USD – nước cờ táo bạo hay mộng tưởng?

Nghe qua thì tưởng như trò đùa, nhưng The Wall Street Journal xác nhận: Perplexity AI – startup AI trụ sở tại San Francisco – vừa gửi đề nghị mua lại trình duyệt Chrome của Google với mức giá 34,5 tỷ USD. Đáng chú ý, con số này gần gấp đôi định giá 18 tỷ USD của chính họ sau vòng gọi vốn hồi đầu năm.

Vì sao lại là lúc này?

Google đang trong thế khó. Năm 2024, Bộ Tư pháp Mỹ (DOJ) kết luận hãng “nắm giữ độc quyền bất hợp pháp” trong mảng tìm kiếm trực tuyến. Một trong những biện pháp khắc phục có thể là buộc Google bán Chromecấp quyền dữ liệu tìm kiếm cho đối thủ, và thực hiện các thay đổi hạn chế quyền lực.
Trong bối cảnh đó, Perplexity tung ngay đề nghị mua – một cú “đón lõng” thời cơ hiếm có.

Trước đó, OpenAI cũng bày tỏ quan tâm tới Chrome và mã nguồn mở Chromium, vì đây được coi là “kho dữ liệu vàng” về hành vi truy cập Internet trên desktop – cực kỳ hữu ích cho việc huấn luyện và triển khai AI.

Tiền đâu ra?

Một startup 18 tỷ USD muốn mua sản phẩm 34,5 tỷ USD nghe thì liều, nhưng Perplexity khẳng định nhiều quỹ đầu tư lớn đã đồng ý tài trợ toàn bộ thương vụ. Đây cũng không phải lần đầu họ “nhắm” tài sản lớn trong tình huống đặc biệt: đầu năm nay, Perplexity từng gửi đề xuất mua hoặc sáp nhập TikTok Mỹ khi ByteDance gặp áp lực phải bán.

Chiến lược của Perplexity

Tháng 7/2025, Perplexity ra mắt Comet – trình duyệt AI dựa trên Chromium, tích hợp chatbot để tóm tắt nội dung, mô tả ảnh, viết email… Nói cách khác, họ đã có “khung xe” và muốn mua hẳn “động cơ + thương hiệu” để tăng tốc.
Nếu thành công, Perplexity hứa sẽ:

  • Đầu tư 3 tỷ USD trong 2 năm để phát triển Chrome & Chromium
  • Mời một phần lớn đội ngũ nhân sự Chrome về làm việc
  • Giữ nguyên trải nghiệm người dùng, không thay đổi nhận diện hay tính năng cốt lõi
  • Không mua cổ phần Google → né rào cản chống độc quyền

Vì sao thương vụ này quan trọng?

Thị trường trình duyệt đang “nóng” trở lại khi các công ty AI chạy đua phát triển AI Agent – những “trợ lý số” có thể mua hàng, tìm thông tin, hỗ trợ công việc trực tiếp trong trình duyệt.

  • OpenAI: Đang phát triển trình duyệt AI mới, cũng dựa trên Chromium
  • Meta: Từng tiếp cận Perplexity để mua lại nhưng bất thành
  • Apple: Nội bộ đã thảo luận khả năng thâu tóm Perplexity nhưng chưa hành động

Nếu Google buộc phải bán Chrome, đây sẽ là vụ chia tách chống độc quyền lớn nhất từ thời Microsoft thập niên 1990 – và có thể tạo tiền lệ cho nhiều “ông lớn” công nghệ khác.

Góc nhìn cá nhân

Perplexity đang đánh một canh bạc cực lớn: họ chưa phải tên tuổi “top of mind” như Google, Meta hay OpenAI, nhưng bằng việc “mua cửa hàng đông khách nhất” thay vì mở mới, họ có thể ngay lập tức tiếp cận hơn 3 tỷ người dùng Chrome toàn cầu.
Rủi ro là Google hoàn toàn có thể kháng án, kéo dài vụ kiện, hoặc tìm cách giữ Chrome lại. Nhưng nếu thương vụ này qua cửa, trình duyệt mà chúng ta đang dùng hàng ngày có thể trở thành Chrome AI – vừa tìm kiếm, vừa trả lời, vừa làm việc… ngay khi mở tab mới.

Câu hỏi là: Bạn có sẵn sàng để Chrome trở thành “trợ lý AI” của Perplexity?

#PerplexityAI #GoogleChrome #AI #TechNews #Antitrust

API là gì? Hiểu đúng để làm chủ ứng dụng thời đại số

Trong thế giới số hiện đại, các ứng dụng không còn hoạt động đơn lẻ. Chúng liên kết, chia sẻ dữ liệu và tương tác với nhau một cách trơn tru – tất cả nhờ vào API. Dù bạn là người dùng cuối hay lập trình viên, việc hiểu đúng về API (Application Programming Interface) sẽ giúp bạn nắm được cách thế giới công nghệ đang vận hành.

API là gì?

API – Giao diện lập trình ứng dụng – là một tập hợp các quy tắc cho phép các phần mềm khác nhau giao tiếp với nhau. API giống như chiếc cầu nối, truyền tải thông tin giữa các hệ thống mà người dùng không cần thấy hay biết bên trong hoạt động ra sao.

Ví dụ: Khi bạn đặt đồ ăn qua một ứng dụng, ứng dụng cần biết vị trí của bạn. Nó sẽ lấy thông tin đó từ Google Maps qua API, thay vì tự xây dựng một hệ thống bản đồ riêng.

API hoạt động như thế nào?

API vận hành dựa trên nguyên tắc Request – Response (gửi yêu cầu – nhận phản hồi).

Khi một ứng dụng muốn lấy dữ liệu từ máy chủ, nó sẽ gửi một yêu cầu (request) tới một đường dẫn cụ thể – gọi là endpoint. Server tiếp nhận yêu cầu, xử lý và trả lại kết quả – gọi là response.

Ví dụ thực tế:

  • URL: http://api.example.com/users/1234
  • Method: GET (yêu cầu lấy thông tin người dùng)
  • Response: Trả lại thông tin của người dùng có ID là 1234, thường ở định dạng JSON.

Quá trình này tương tự như khi bạn đến nhà hàng gọi món. Bạn (người dùng) nói với người phục vụ (API) món bạn muốn. Người phục vụ đưa yêu cầu vào bếp (server). Đầu bếp làm món (xử lý dữ liệu), người phục vụ mang ra cho bạn (phản hồi). Bạn không cần biết bếp ở đâu, nấu thế nào – bạn chỉ cần kết quả.

Các phương thức phổ biến trong API

  • GET: Lấy thông tin
  • POST: Gửi thông tin mới lên server
  • PUT: Cập nhật toàn bộ thông tin
  • PATCH: Cập nhật một phần thông tin
  • DELETE: Xoá dữ liệu

Ngoài ra còn có các phương thức như HEAD, OPTIONS, TRACE, CONNECT – phục vụ các mục đích nâng cao hơn.

Phân loại API

Tùy vào mục đích sử dụng, API có thể chia thành các loại sau:

  • Public API: Mở công khai, ai cũng có thể dùng (như Facebook API, Google Maps API).
  • Private API: Dùng riêng cho nội bộ doanh nghiệp.
  • Partner API: Dành cho đối tác có hợp tác và được cấp quyền.
  • Composite API: Gộp nhiều API vào một, cho phép xử lý nhiều thao tác chỉ trong một lần gọi.

Giao tiếp trong API: Giao thức và định dạng

Các API hiện đại thường sử dụng:

  • REST API: Giao tiếp qua giao thức HTTP, dữ liệu trả về thường ở dạng JSON hoặc XML.
  • SOAP API: Cũ hơn, sử dụng XML, phức tạp và ít linh hoạt.
  • WebSocket API: Hỗ trợ kết nối hai chiều, thường dùng cho ứng dụng thời gian thực như chat hoặc game.
  • RPC API: Gọi hàm từ xa, thường dùng trong hệ thống phân tán.

Ứng dụng thực tế của API

API xuất hiện ở mọi nơi trong công nghệ hiện đại:

  • Ứng dụng thanh toán: kết nối với VNPay, PayPal…
  • Ứng dụng gọi xe: truy cập bản đồ, định vị GPS qua API
  • Mạng xã hội: Facebook, Zalo, Instagram đều có API để lập trình viên tích hợp vào ứng dụng khác
  • Đồng bộ dữ liệu: giữa app di động và hệ thống máy chủ
  • Thương mại điện tử: cập nhật đơn hàng, tồn kho, vận chuyển…

Ưu và nhược điểm của API

Ưu điểm:

  • Tăng tốc quá trình phát triển ứng dụng
  • Tận dụng được các dịch vụ, nền tảng sẵn có
  • Giao tiếp linh hoạt giữa nhiều hệ thống
  • Tách biệt rõ frontend và backend
  • Dễ bảo trì và mở rộng

Nhược điểm:

  • Yêu cầu bảo mật cao: nếu lộ API key, hệ thống có thể bị khai thác
  • Tốn tài nguyên vận hành: băng thông, chi phí hạ tầng
  • Một số API không tuân thủ chuẩn RESTful khiến việc tích hợp phức tạp hơn
  • Đòi hỏi lập trình viên có hiểu biết backend tốt

Kết luận

API không đơn giản chỉ là một công cụ dành cho lập trình viên – nó là xương sống của các ứng dụng và dịch vụ hiện đại. Từ đặt đồ ăn, xem bản đồ, thanh toán online đến mạng xã hội – tất cả đều có API hỗ trợ phía sau.

Hiểu rõ cách API hoạt động, bạn không chỉ dùng công nghệ hiệu quả hơn mà còn mở ra cơ hội phát triển sản phẩm linh hoạt, kết nối và mạnh mẽ hơn bao giờ hết.

YouTube AI: 90% Nội Dung, Giá Rẻ Bất Ngờ

“`html

AI và Tương Lai Nội Dung Trên YouTube: 90% Nội Dung Sẽ Do AI Tạo Ra?

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang nhanh chóng thay đổi cục diện của nhiều ngành công nghiệp, và sản xuất nội dung trên YouTube cũng không phải là ngoại lệ. Một câu hỏi đặt ra là: liệu 90% nội dung trên YouTube trong tương lai sẽ được tạo ra bởi AI? Điều này có ý nghĩa gì đối với các nhà sáng tạo nội dung và tương lai của nền tảng video lớn nhất thế giới?

Sự Trỗi Dậy của AI trong Sản Xuất Nội Dung

Theo chuyên gia từ Google Cloud Việt Nam, ông Phan Thanh Hà, AI đang phát triển với tốc độ chóng mặt và có khả năng tự động ra quyết định mà không cần sự can thiệp của con người. Điều này mở ra cơ hội cho việc ứng dụng AI trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả sản xuất nội dung trên YouTube.

Ba xu hướng AI nổi bật được Google ghi nhận bao gồm: khả năng xử lý hình ảnh và âm thanh theo thời gian thực, quy trình làm việc tự động hoàn toàn, và việc sử dụng AI như một công cụ tìm kiếm mới.

AI và YouTube: Cuộc Cách Mạng Nội Dung

Sự phát triển của AI tạo sinh cho phép tạo ra nội dung video với chi phí thấp hơn và tốc độ nhanh hơn đáng kể. Ông Hà dự đoán rằng 80%-90% nội dung trên YouTube trong tương lai có thể được tạo ra bởi AI, từ video giới thiệu sản phẩm, quảng cáo, đến phim ngắn và nội dung tương tác. Điều này có thể làm thay đổi đáng kể cách các nhà sáng tạo nội dung làm việc và cạnh tranh trên nền tảng này.

Ví dụ, một video quảng cáo 30 giây trước đây có thể tốn từ 55.000 đến 130.000 USD để sản xuất. Với sự hỗ trợ của AI, chi phí này có thể giảm xuống chỉ còn 320 USD và thời gian sản xuất chỉ còn nửa ngày.

Lợi Ích của AI trong Sản Xuất Video YouTube

  • Giảm chi phí sản xuất: AI giúp tự động hóa nhiều công đoạn, giảm thiểu chi phí nhân công và thiết bị.
  • Tăng tốc độ sản xuất: AI có thể tạo video nhanh hơn con người, giúp các nhà sáng tạo nội dung xuất bản nội dung thường xuyên hơn.
  • Cá nhân hóa nội dung: AI có thể phân tích dữ liệu người dùng để tạo ra nội dung phù hợp với sở thích của từng cá nhân.
  • Tối ưu hóa nội dung cho SEO: AI có thể giúp tối ưu hóa tiêu đề, mô tả và thẻ tag để video dễ dàng được tìm kiếm trên YouTube.

Thách Thức của AI trong Sản Xuất Nội Dung

Mặc dù AI mang lại nhiều lợi ích, nhưng vẫn còn những thách thức cần được giải quyết. Một trong số đó là việc đảm bảo chất lượng và tính sáng tạo của nội dung do AI tạo ra. Liệu nội dung do AI tạo ra có thể thay thế hoàn toàn sự sáng tạo và cảm xúc của con người?

Một thách thức khác là vấn đề bản quyền và đạo đức. Việc sử dụng AI để tạo nội dung có thể dẫn đến việc vi phạm bản quyền hoặc tạo ra nội dung gây tranh cãi.

Tương Lai của YouTube và AI

Mặc dù AI đang phát triển nhanh chóng, nhưng vẫn còn một chặng đường dài để AI có thể thay thế hoàn toàn con người trong việc sản xuất nội dung trên YouTube. Tuy nhiên, AI chắc chắn sẽ đóng một vai trò quan trọng trong tương lai của nền tảng này, giúp các nhà sáng tạo nội dung tạo ra video chất lượng cao với chi phí thấp hơn và tốc độ nhanh hơn.

Việc sử dụng AI trong sản xuất nội dung trên YouTube sẽ mang lại nhiều cơ hội mới cho các nhà sáng tạo nội dung, đồng thời đặt ra những thách thức mới về chất lượng, bản quyền và đạo đức. Tương lai của YouTube sẽ phụ thuộc vào cách chúng ta ứng dụng và quản lý công nghệ AI một cách hiệu quả và có trách nhiệm.

Kết Luận

Sự kết hợp giữa AI và YouTube hứa hẹn một tương lai thú vị cho việc sản xuất nội dung. Mặc dù còn nhiều thách thức, nhưng tiềm năng của AI trong việc cách mạng hóa cách chúng ta tạo và tiêu thụ nội dung video là không thể phủ nhận. 90% nội dung do AI tạo ra có thể là một con số táo bạo, nhưng chắc chắn AI sẽ định hình lại tương lai của YouTube trong những năm tới.

“`

demo-attachment-297-clienty-3

Tài liệu hệ thống Smart Farm

1. Giới thiệu

  • Hệ thống Smart Farm hay còn được gọi là một hệ thống trang trại thông minh, các thiết bị hiện đại trong trang trại này được kết nối liền mạch với nhau.
  • Hỗ trợ cho toàn bộ quá trình giám sát nông nghiệp, được điều khiển và vận hành hệ thống trang trại từ xa qua máy tính và có thể qua điện thoại thông minh.
  • Hệ thống này giúp cho chủ trang trại hoặc là người vận hành có thể kiểm soát được mọi thông tin của toàn bộ trang trại mọi lúc, mọi nơi.
  • Nông trại thông minh dựa và cách làm nông nghiệp nhờ sử dụng cảm biến các thiết bị hiện đại để có thể đưa ra quy trình làm việc chính xác giúp cho nông trại đạt hiệu suất tốt hơn.

Tài liệu hệ thống Smart Farm
Hình 1: Mô tả Smart Farm

2. Hệ thống Smart Farm

2.1 Hệ thống

Tài liệu hệ thống Smart Farm

Hình 2: Cấu trúc hệ thống gồm modbus RTU và lora

  • Hệ thống gồm 4 phần chính: Sever IOT, Giao diện người dùng, Truyền thông giao triếp, Thiết bị đầu cuối Controler.
  • Được xây dựng trên 2 phương thức truyền thông khác nhau có thể lựa chọn phù hợp với từng nới lắp đặt: Modbus RTU, Lora.
  • Server xử lý và lưu trữ dữ liệu, phát lệnh xuống các bộ điều khiển bằng RTU hoặc LORA. Đọc tín hiệu cảm biến trực tiếp từ sensor nếu hỗ trợ RTU hoặc gián tiếp qua các vi điều khiển đưa về dạng RTU và LORA.

2.1.1 Server IOT

  • Một máy chủ IoT (Internet of Things) là một hệ thống hoặc dịch vụ trực tuyến được sử dụng để quản lý và điều khiển các thiết bị kết nối IoT. Máy chủ IoT đóng vai trò trung tâm hệ thống IoT bằng cách thu thập, lưu trữ, xử lý và chia sẽ dữ liệu từ các thiết bị IoT và thường cung cấp các chức năng quản lý, theo dõi và điều khiển.
  • Để đảm bảo các chức năng của server IoT, xử lý chuẩn xác và nhanh thì hệ thống có thể sử dụng một máy tính mini, máy tính nhúng chạy hệ điều hành Linux hoặc Windows. Tùy vào nhu cầu mà ta có thể lựa chọn 1 thiết bị để xây dựng 1 server IoT cho hệ thống.
  • Với hệ thống hiện tại đang sử dụng máy tính mini NUC của dòng Intel để chạy server IoT kết nối giao tiếp với thiết bị khác qua cổng USB
  • Khả năng lưu trữ bằng, xử lý nhanh, thông tin chính xác. Có thể chọn nhiều dòng máy khác nhau để thay thế hoặc dùng máy tính văn phòng để trở thành server IoT.
  • Dòng NUC INTEL

+ Máy tính hỗ trợ cổng nhiều USB, Ethernet, HDMI, … nên chúng ta có thể tạo nhiều chức năng trên cùng 1 server.

+Kích thước nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt ở nới có không gian bị hạn chế.

+ Hiệu suất tùy vào cấu hình của máy nhưng đáp ứng tốt vai trò sever cho hệ thống, có thể làm thêm 1 số nhiệm vụ khác, dễ dàng mở rộng và nâng cấp đáp ứng phát triển hệ thống về sau.

Tài liệu hệ thống Smart Farm
Hình 3: Server IoT trên NUC của Intel

2.1.2 Controller

a. Bộ xử lý

  • Đảm nhận vai trò tiếp nhận thông tin từ server, xử lý điều khiển các ngõ ra bật tắt thiết bị theo mong muốn. Phản hồi trạng thái thiết bị về giao diện người dùng.
  • Bộ phận xử lý sử dụng máy tính nhúng raspberry với các dòng (zero w, 2, 3, 4,) ngôn ngữ python dễ dàng thay đổi và viết chương trình điều khiển logic theo mong muốn.
  • Bộ sử lý được kết hợp giữ Raspberry (Pi3) và một số IC và linh kiện điện tử:

Tài liệu hệ thống Smart Farm
Hình 4: Bộ xử lý raspberry và mạch điều khiển của bộ điều khiển Controler

  • Controler: bao gồm 1 raspberry kết hợp với USB R-S485, gắn kết trên bo mạch điều khiển tín hiệu I/O:

      + Giao tiếp: RS485, Lora, TCP/IP qua conorh Ethernet…

      + Input: 8 cổng input digital 24VDC.

      + Outpt: 8 cổng Output Relay, có thể sử dụng 24V DC/ 10A hoặc 220V AC/ 10A.

      + Header kết nối module mở rộng I/O.

b. Module mở rộng

  • Module mở rộng tăng thiết bị đầu ra cho bộ điều khiển
  • Có thể lựa chọn module mở rộng 8 I/O hoặc 16I/O
  • Input: digital 24V DC
  • Output: relay 24VDC /10A hoặc 220V AC /10A

Tài liệu hệ thống Smart Farm
Hình 5: Module mở rộng

2.1.3 Sensor

  • Cảm biến là một thiết bị hoặc một phần hệ thống được sử dụng để phát hiện, đo lường, hoặc ghi nhận thông tin về các biến đổi trong môi trường
  • Cảm biến có nhiều loại sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau: đo nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, gió, pH, …
  • Thông tin đọc từ cảm biến sẽ được biến đổi về các dạng: xung (PWM), analog (0-10V DC, 0-20mA, 4-20mA, …), Modbus RTU, I2C, …
  • Tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng mà lựa chọn tính năng của cảm biến để ghi nhận đúng thông tin mong muốn

+ Đo nhiệt độ, độ ẩm: thường chọn dạng tín hiệu Modbus RTU để tích hợp trực tiếp vào hệ thống không cần qua biến đổi tín hiệu

  • Nhiệt độ và độ ẩm không khí: tin dùng với sensor Modbus RTU RS485 SHT20 (Mã XY-MD02) hoặc lựa chọn những sensor có khoảng làm việc rộng hơn 0-100 0C và độ ẩm 0-100%. Tùy vào nhu cầu mà có thể lựa chọn nhiều loại sensor ghi nhận nhiệt và độ ẩm khác nhau.
  • Nhiệt độ và độ ẩm đất: thị trường nhiều loại hỗ trợ ghi nhận nhiệt độ và độ ẩm đất, tùy vào nhu cầu, môi trường làm việc lựa chọn đầu dò cảm biến phù hợp.

+ Đo ánh sáng: ghi nhận cường độ ánh sáng cung cấp cho cây trồng. Cảm biến ánh sáng có nhiều loại chọn lựa với nhiều tín hiệu đầu ra. Với hệ thống ưu tiên lựa chọn cảm biến tín hiệu đầu ra là RTU, nhằm kết nối trực tiếp với hệ thống không qua vi điều khiển, khả năng sai số thấp.

+ Gió: Cảm biến được sử dụng để đo lường ghi nhận tốc độ và hướng của gió trong môi trường. Giúp phần cảnh báo tốc độ có thể ảnh hưởng đến tài sản vật chất của farm … Thường tốc độ có đơn vị là: m/s, km/h

+ pH: Đo lường độ pH trong nước hoặc dung dịch phân bón, đảm bảo độ pH vừa đủ cho cây trồng. Mức dao động độ pH từ 0-14.

+ Ngoài ra còn có nhiều loại cảm biến khác nhau, phục vụ nhiều mục đích khác nhau. Giúp ghi nhận, đo lường thông tin môi trường. Đưa lên số liệu cụ thể, cảnh báo, đánh giá đến người kỹ thuật đưa ra những giải pháp.

Tài liệu hệ thống Smart Farm
Hình 6: Cảm biến tốc độ gió

Tài liệu hệ thống Smart Farm
Hình 7: Cảm biến ánh sáng

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Tài liệu hệ thống Smart Farm
Hình 8: Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm

Tài liệu hệ thống Smart Farm
Hình 9: Cảm biến pH

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2.1.4 Truyền thông Mobbus

  • Modbus là một giao thức truyền thông được sử dụng rộng rãi trong việc kết nối và truyền dữ liệu giữa các thiết bị điện tử trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp.
  • Modbus thường sử dụng truyền thông qua giao diện RS-232 hoặc RS-485 (Modbus RTU) hoặc qua Enthernet (Modbus TCP/IP).
  • Hệ thống sử dụng giao tiếp Modbus RTU RS-485 để giao tiếp giữa các Slave với Master (giao tiếp từ bộ điều khiển controler với server IOT).
  • Một Master có thể giao tiếp với số lượng slave lớn, với 32 thiết bị Slave được kết nối nối tiếp ưu điểm của RS-485 so với các dạng giao tiếp khác
  • Modbus có nhiệm vụ truyền tín hiệu từ Master ra lệnh cho các Slave bật tắt thiết bị trên Slave đó, và đọc cảm biến về Master.
  • Để giao tiếp Modbus RTU sử dụng:

+ Master: Bộ Chuyển Waveshare Industrial USB To RS485 Converter, …

Tài liệu hệ thống Smart Farm
Hình 10: USB TO RS485 hỗ trợ Modbus RTU cho Server IoT

+ Slave (controler): Bộ Chuyển Waveshare Industrial USB To RS485 Converter hoặc Mạch Chuyển Giao Tiếp UART TTL To RS485 V3(XY-K485), …

Tài liệu hệ thống Smart Farm
Hình 11: USB to RS485 tại Slave

Tài liệu hệ thống Smart Farm
Hình 12: Module UART to RS485 tại Slave

 

 

 

 

 

 

 

 

 

+ Sensor: Có 1 số loại cảm biến tín hiệu đầu ra là RS-485 có thể đọc trực tiếp, hoặc sử dụng vi điều khiển để đọc và chuyển đổi về RS-485

2.1.5 Truyền thông Lora

  • Lora (Long Range) là một công nghệ truyền thông không dây được thiết kế để cung cấp kết nối mạng từ xa, tiết kiệm năng lượng và dễ triển khai cho các ứng dụng Internet of Things (IoT) và M2M (Machine-to-Machine).
  • Công nghệ Lora có khả năng truyền thông không dây với khoảng cách xa, tiết kiệm năng lượng, lắp đặt dễ dàng.
  • Số lượng giao tiếp trên 1 kênh của lora lên đến vài trăm thiết bị.
  • Đối với hệ thống sử dụng Lora để thay thế cho những nới khó triển khai đường dây… truyền tải không dây là lựa chọn thích hợp.
  • Hệ thống sử hiện tại đang sử dụng Lora E32 -UART kết hợp với USB -UART để có thể kết nối với Server và Controler (raspberry) qua cổng USB giao tiếp.

Tài liệu hệ thống Smart Farm
Hình 13: Lora Slave sử dụng E32 kết nối với raspberry để giao tiếp giữa server và slave

2.2 Web

  • Trang web được thiết kết dùng để quản lý các qui trình của farm và điều khiển thiết bị.
  • Web bao gồm: Lịch sản xuất, hồ sơ sản xuất, quản lý tưới tiêu, quản lý nông trại, thiết bị phần cứng, quản lý người dùng
  • Lịch sản xuất: Ghi nhận ngày tháng gieo trồng, trạng thái, giống cây trồng…
  • Hồ sơ sản xuất: quản lý hồ sơ sản xuất, xuất nhập tồn, nhật ký máy móc…
  • Quản lý tưới tiêu: Lịch tưới tiêu theo từng loại giống, từng lịch trình khác nhau. Quản lý mẫu tưới tiêu cho từng loại giống
  • Quản lý nông trại: nơi chứa thông tin nông trại, giống cây trồng, lịch gieo trồng, sản phẩm và quản lý kho
  • Thiết bị phần cứng: Thông tin từng thiết bị, sensor, …
  • Quản lý người dùng: Khởi tạo, phân quyền quản lý cho từng người dùng với từng mục đích khác nhau

Tài liệu hệ thống Smart Farm
Hình 14: Bảng chức năng wen quản lý

2.3 App (Ứng dụng điện thoại)

  • App: Điều khiển thiết bị, giám sát nông trại từng khu vực được phân quyền. Hỗ trợ cấu hình thiết bị, giao thức … cho nhân viên kỹ thuật…
  • Cài đặt được trên tất cả các điện thoại Android
  • Giao diện người dùng dễ dàng sử dụng, thao tác dễ dàng trên các mục có hình ảnh nhận diện
  • Hiển thị trạng thái hoạt động thiết bị, chỉ số giám sát môi trường từ các cảm biến theo từng khu vực
  • Điều khiển từ xa thông qua app và khi mất kết nối có thể điều khiển bằng mạng cục bộ…
  • Giao diện đăng nhâp
  • Đăng nhập theo tài khoản và mật khẩu được cấp theo từng người

Tài liệu hệ thống Smart Farm
Hình 15: Giao diện đăng nhập trên app

 

  • Thư mục gồm có: Chọn nông trại cho người trồng, Cấu hình cho nhân viên kỹ thuật, bảo trì

Tài liệu hệ thống Smart Farm
Hình 16: Thư mục chức năng trên app của Smart Farm

  • Giao diện điều khiển và sensor:

+ Điều khiển và trạng thái thiết ở Thiết bị (đánh dấu vòng cam)

+ Trạng thái, chỉ số cảm biến ở Cảm biến (đánh dấu vòng hồng)

Tài liệu hệ thống Smart Farm
Hình 17: Bảng điều khiển và hiển thị trạng thái thiết bị và cảm biến

3. Phát triển

  • Server là 1 máy tính mini với khả năng xử lý cùng lúc nhiều chức năng, khả năng nâng cấp phát triển dễ dàng
  • Bộ điều khiển dễ dàng tích hợp module mở rộng, tăng số lương thiết bị lớn (tối đa 200 I/O trên 1 bộ điều khiển kết nối thêm module)
  • Sự lựa chọn giữ 2 dạng truyền thông.
  • Modbus:

+ RTU RS-485: Thông tin nhanh, chuẩn xác, số lượng 32 Slave trên 1 master đủ để điều nhiều thiết bị, 32 trạm, tủ điện

+ TCP/IP: Kết nối với nhau dưới dạng IP mạng, 256 IP tương đương 256 Slave. Thông tin phản hồi nhanh chuẩn xác, hạn chế nhiễu thông tin

  • Lora: Mạng truyền thông không dây, đáp ứng truyền tải ở khoảng cách xa (2 -8 km), ít tốn năng lượng, hạn chế dây dẫn.
  • Có thể tích hợp Modbus để điều khiển thiết bị và sử dụng lora để đo lường và ghi nhận thông tin từ cảm biến. Tối ưu hóa quá trình điều khiển và phản hồ chuẩn xác từ thiết bị trong thời gian ngắn. Đảm bảo thẩm mỹ trong không gian canh tác từ việc lắp đặc sensor với mạng truyền thông không dây lora.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

demo-attachment-3471-Writers-Avatar

SAP ERP – Giải Pháp Đột Phá Cho Quản Lý Doanh Nghiệp

  • SAP ERP là gì?

SAP là một trong những hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) phổ biến nhất trên thế giới, được phát triển bởi công ty SAP SE tại Đức. Đây là một phần mềm hoạch định doanh nghiệp ra mắt thị trường vào năm 2006.

SAP ERP là một phần mềm quản lý doanh nghiệp tích hợp, cung cấp giải pháp toàn diện cho các hoạt động kinh doanh, bao gồm quản lý tài chính, quản lý nhân sự, quản lý vật liệu và quản lý sản xuất. Với những cải tiến liên tục, phần mềm SAP ngày càng chất lượng. đặc biệt, SAP còn cung cấp đến người dùng những phần mềm tích hợp rất đa dạng, hỗ trợ doanh nghiệp dễ dàng kiểm soát quy trình vận hành của công ty.

  • Các module trong hệ thống SAP ERP

FI (Financial Accounting): Quản lý tài chính, kế toán và báo cáo tài chính.

CO (Controlling): Quản lý chi phí và lợi nhuận, kiểm soát và phân bổ ngân sách.

SD (Sales and Distribution): Bán hàng và phân phối, quản lý quá trình bán hàng, từ việc tạo đơn hàng đến giao hàng và thanh toán.

MM (Materials Management): Quản lý nguyên vật liệu, từ việc tạo đơn đặt hàng đến quản lý kho, phân phối vật liệu.

PP (Production Planning): Lập kế hoạch sản xuất và quản lý chất lượng sản phẩm.

HCM (Human Capital Management): Quản lý các hoạt động liên quan đến nhân sự, từ quản lý lương đến quản lý thời gian làm việc.

QM (Quality Management): Quản lý chất lượng, giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm đáp ứng yêu cầu của khách hàng.

PM (Plant Maintenance): Bảo trì và sửa chữa các thiết bị máy móc trong công nghiệp.

PS (Project Systems): Quản lý dự án, từ lập kế hoạch đến quản lý chi phí và tiến độ.

  • Lợi ích của việc sử dụng SAP ERP 

Tiết kiệm chi phí doanh nghiệp: Bằng cách tối ưu hóa quy trình kinh doanh và tăng hiệu quả sản xuất, thu thập dữ liệu theo thời gian thực, giảm lãng phí và hợp lý thông tin tài chính, SAP ERP có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí hoạt động.

Tăng tính minh bạch: Hệ thống SAP cung cấp các công cụ báo cáo và phân tích để giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hoạt động kinh doanh của mình. Cho dù đó là danh sách sản phẩm, đơn đặt hàng hay thanh toán lô hàng, thì ứng dụng SAP đều phản ánh và giám sát tất cả hoạt động, cung cấp một cái nhìn tổng quan rõ ràng về việc thực hiện nhiệm vụ. Điều này giúp tăng tính minh bạch và quản lý rủi ro tốt hơn.

Tối ưu hóa quy trình kinh doanh: Hệ thống SAP cung cấp các module khác nhau để quản lý các hoạt động kinh doanh khác nhau của doanh nghiệp, giúp tối ưu hóa quy trình kinh doanh và tăng hiệu quả sản xuất. Nhờ tính năng này, nó sẽ giúp doanh nghiệp đi đúng hướng và chăm sóc khách hàng tốt hơn.

Quản lý dữ liệu hiệu quả: Hệ thống SAP cung cấp một cơ sở dữ liệu chung để quản lý tất cả các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp,các bản ghi và nhập liệu không còn là vấn đề nữa. Vì chương trình sẽ tự động báo bằng hệ thống nhật ký hiện tại. Điều này giúp doanh nghiệp quản lý dữ liệu hiệu quả và giảm thiểu sai sót.

Dễ dàng tùy chỉnh: SAP ERP được thiết kế để có tính linh hoạt cao, cho phép doanh nghiệp tùy chỉnh và điều chỉnh hệ thống để phù hợp với nhu cầu kinh doanh của họ.

Cải thiện chất lượng sản phẩm: Hệ thống tự ghi lại các báo cáo của khách hàng, tính toán hàng tồn kho và cung cấp các báo cáo phân tích giúp doanh nghiệp nắm được chất lượng sản phẩm và các vấn đề cần khắc phục. 

  • Các tính năng mới trong SAP ERP 

Tích hợp blockchain: SAP đã tích hợp công nghệ blockchain vào hệ thống ERP của mình, cho phép xác minh và xác thực danh tính, loại bỏ rủi ro trong giao dịch tài chính kỹ thuật, đảm bảo quyền riêng tư và tính bảo mật cho dữ liệu và hệ thống. Điều này giúp cải thiện tính bảo mật và minh bạch của giao dịch.

Hỗ trợ trí tuệ nhân tạo (AI):Tính năng này đóng vai trò quan trọng cho các doanh nghiệp hiện đại quản lý tài nguyên, giúp các doanh nghiệp sử dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích dữ liệu và đưa ra các dự đoán và đề xuất.

Hỗ trợ quản lý nguồn nhân lực: Tính năng này cung cấp các công cụ quản lý nguồn nhân lực như quản lý thông tin nhân viên, đánh giá hiệu suất, quản lý lương và kế hoạch phát triển nhân lực.

Tích hợp IoT: SAP đã tích hợp các giải pháp Internet of Things (IoT) vào hệ thống ERP của mình để giúp các doanh nghiệp quản lý dữ liệu từ các thiết bị kết nối mạng. Dữ liệu được thu thập từ các thiết bị IoT liên tục được cập nhật và đảm bảo độ chính xác cao. Điều này có thể hỗ trợ cho hệ thống điều hành doanh nghiệp vận hành hiệu quả, giúp các doanh nghiệp không còn phải vật lộn để kết nối với các ứng dụng và quy trình kinh doanh nội bộ với dữ liệu bên ngoài. Nhờ vậy, công việc của người quản trị kinh doanh cũng diễn ra thông suốt và tiết kiệm thời gian hơn.

  • Cách triển khai SAP ERP 

Bước 1: Thu thập yêu cầu.

Bước 2: Phân tích và lập kế hoạch.

Bước 3: Thiết kế giải pháp.

Bước 4: Chuẩn bị hạ tầng.

Bước 5: Cài đặt và kiểm tra hệ thống.

Bước 6: Triển khai và kiểm tra.

Bước 7: Bàn giao và đào tạo người dùng.

Bước 8: Bảo trì và hỗ trợ.

 

logo01

8 Ứng dụng IoT trong đời sống

“Nhà thông minh”

IoT được sử dụng để kết nối các thiết bị trong nhà như đèn, máy lạnh, cửa, camera an ninh và hệ thống âm thanh. Người dùng có thể điều khiển các thiết bị này từ xa thông qua điện thoại di động hoặc trực tiếp qua lệnh giọng nói, tạo ra một môi trường sống tiện nghi và an toàn hơn.

“IoT trong Công nghiệp”

IIoT (Industrial Internet of Things) hỗ trợ kỹ thuật với các cảm biến, phần mềm, giúp nhà quản lý nhanh chóng có các dữ liệu cần thiết để giải quyết các vấn đề sớm hơn, hiệu quả cao hơn. IIoT giúp kiểm soát chất lượng và đảm bảo tính bền vững, làm tăng hiệu quả chuỗi cung ứng khi nhà cung cấp – nhà phân phối – nhà bán lẻ có thông tin nhanh chóng và chính xác về số lượng hàng hóa…

“IoT trong Nông nghiệp”

Do biến đổi khí hậu và khủng hoảng nguồn nước, người nông dân phải trải qua rất nhiều khó khăn như mất đất, xói mòn đất, hạn hán,… Những vấn đề này có thể dễ dàng được khắc phục hiệu quả bằng cách sử dụng và ứng dụng hệ thống canh tác dựa trên IoT. Nó cung cấp các giải pháp để quản lý và nâng cao hiệu suất trong việc trồng trọt và chăn nuôi. Các cảm biến và hệ thống theo dõi được sử dụng để giám sát môi trường, nhu cầu tưới tiêu, chất lượng đất, sức khỏe của cây trồng và gia súc. Dữ liệu thu thập từ các cảm biến này giúp nông dân đưa ra quyết định thông minh, tối ưu hóa sử dụng tài nguyên và gia tăng năng suất.

“IoT hỗ trợ chăm sóc sức khỏe con người”

IoT trong lĩnh vực y tế cung cấp các giải pháp như theo dõi sức khỏe từ xa, quản lý bệnh nhân, quảng bá phòng bệnh và giám sát thông tin y tế. Chúng được thiết kế để theo dõi các hoạt động của con người như nhịp tim, đếm bước chân,… Các dữ liệu trên được ghi lại và gửi đến các bác sĩ để phân tích chi tiết về thể chất. Ngoài việc thực hiện những chức năng cơ bản nêu trên, các thiết bị này cũng có thể báo động và gửi cảnh báo đến bác sĩ và người thân trong trường hợp khẩn cấp như lên cơn hen suyễn, co giật,… giúp bảo vệ sức khỏe tốt hơn và giảm thiểu chi phí y tế.

“Bán lẻ thông minh”

IoT đang ngày càng chứng tỏ được lợi ích của mình trong lĩnh vực bán lẻ, kể cả bán lẻ trực tiếp truyền thống hay bán lẻ trực tuyến đang rất thịnh hành hiện nay. Đó là vì công nghệ IoT giúp nhà bán lẻ kết nối được với khách hàng, dễ dàng truyền đạt các thông điệp quảng cáo và nâng cao trải nghiệm của khách hàng khi đến với cửa hàng. Thông qua các nhà bán lẻ vật lý IoT có thể cạnh tranh với những người thách thức trực tuyến mạnh mẽ hơn. Họ có thể lấy lại thị phần bị mất của họ và thu hút người tiêu dùng vào cửa hàng, do đó làm cho nó dễ dàng hơn cho họ để mua nhiều hơn trong khi tiết kiệm tiền.

“Thành phố thông minh”

IoT được áp dụng trong việc quản lý và cải thiện các dịch vụ công cộng như giao thông, đèn đường, quản lý rác thải, cung cấp nước và năng lượng. Các cảm biến và hệ thống mạng kết nối giúp thu thập dữ liệu và quản lý các hoạt động trong thành phố một cách hiệu quả và bền vững hơn, góp phần nâng cao chất lượng sống cho người dân

“Các thiết bị đeo thông minh”

Những thiết bị thông minh đã không còn quá xa lạ đối với mỗi chúng ta như tai nghe bluetooth, kính thông minh, đồng hồ thông minh,… Những thiết bị này có cài đặt cảm biến cũng như các phần mềm thu thập dữ liệu hay thông tin người dùng. Chúng có thể giúp con người theo dõi tình trạng sức khoẻ, thể chất, hỗ trợ trong tập luyện thể thao hay mang tính giải trí cao. Thứ khiến chúng được nhiều ưa chuộng đó chính là thiết kế nhỏ gọn, tiện dụng và đảm bảo được tính thẩm mỹ .

“Ứng dụng công nghệ IoT trong sản xuất ô tô”

Công nghệ IoT trong sản xuất ô tô cung cấp nhiều ứng dụng quan trọng. Nó giúp giám sát và quản lý thiết bị, quản lý chuỗi cung ứng, kiểm soát chất lượng, tạo môi trường sản xuất linh hoạt và tự động. bên cạnh đó, IoT cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập dữ liệu từ các cảm biến và thiết bị trong xe ô tô. Nhờ đó, các nhà sản xuất có thể phân tích và hiểu rõ hơn về hoạt động và tình trạng của các thành phần trong ô tô, từ đó đưa ra các biện pháp bảo trì và sửa chữa kịp thời. Ngoài ra, IoT còn hỗ trợ các dịch vụ cập nhật phần mềm, theo dõi hiệu suất và cảnh báo sự cố đến với khách hàng. Tất cả những ứng dụng này giúp tăng cường hiệu quả sản xuất, nâng cao chất lượng ô tô và tạo ra trải nghiệm tốt hơn cho người dùng.

 

Viettel mở ra thời đại mới với việc phủ sóng IoT cho cả thành phố Hồ Chí Minh

Viettel, một trong những nhà cung cấp viễn thông hàng đầu tại Việt Nam, đã công bố rằng họ đã hoàn thành việc phủ sóng kết nối thiết bị IoT (Internet of Things) cho toàn bộ thành phố Hồ Chí Minh.

Song song với quá trình xây dựng cơ sở hạ tầng mạng lưới cho IoT, Viettel cũng cho biết đang đẩy nhanh tiến độ triển khai nền tảng để sớm cung cấp hệ sinh thái các ứng dụng về NB-IoT cho thành phố thông minh như: đỗ xe thông minh, giám sát chất lượng không khí, giám sát vị trí, thiết bị đo lường…

Đối với Hà Nội, Viettel cho biết đã phát sóng gần 500 trạm NB-IoT tại quận Cầu Giấy và các huyện ngoại thành. Trong tháng 9 này, sóng NB-IoT của Viettel sẽ phủ 100% thủ đô với số lượng trạm tương tự TP.HCM.

Theo công bố của Hiệp hội Di động Thế giới (GSMA), Viettel đang là đại diện duy nhất của Việt Nam góp mặt trong danh sách 50 nhà mạng đầu tiên trên thế giới triển khai thành công công nghệ 5G. Hiện trên thế giới mới có khoảng 10 quốc gia thương mại hóa 5G (Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Mỹ, Australia, Anh, Tây Ban Nha, Thụy Điển, Na Uy, Nga). Như vậy, với kế hoạch thương mại hóa 5G vào năm 2020, Viettel sẽ đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia đi đầu trong việc triển khai 5G.

Toàn bộ các trạm 5G tại TP Hồ Chí Minh sử dụng hệ thống ăng ten thông minh với 64 bộ thu phát, kỹ thuật điều chế bậc 8 (256-QAM) và có thể truyền tối đa 4 luồng dữ liệu song song đồng thời. Đây cũng là cấu hình tiên tiến nhất hiện nay khi triển khai công nghệ 5G. Nokia tham gia cung cấp các giải pháp cho 5G và IoT do Viettel triển khai tại TO Hồ Chí Minh (bao gồm mạng lõi, thiết bị truyền dẫn, thiết bị vô tuyến).

Công nghệ IoT trên hạ tầng 4G do Viettel thiết kế bao gồm cả trạm gốc, ăng ten và băng tần được cấp phép, giúp kết nối số lượng lớn thiết bị IoT với ưu điểm công suất tiêu thụ thấp, yêu cầu băng thông đường truyền thấp, vùng phủ rộng. Sự kết nối thông minh này hứa hẹn sẽ mang lại những lợi ích và tiện ích to lớn cho cả cộng đồng và doanh nghiệp, đồng thời đóng góp vào việc xây dựng một thành phố thông minh và bền vững.

 

7 Xu hướng Digital Marketing dự kiến sẽ nổi bật trong năm 2023

  1. Nội dung tương tác: Việc tương tác với khách hàng qua nội dung được dự đoán sẽ tiếp tục phát triển và trở thành xu hướng nổi bật trong Digital Marketing năm 2023. Content (nội dung) trong Marketing bao gồm chữ viết, hình ảnh, video, âm thanh…tất cả những gì có thể truyền tải đến người dùng kể cả mùi vị. Xu hướng này giúp tăng tương tác giữa khách hàng và thương hiệu
  2. Marketing trên nền tảng di động: Với sự phát triển của thiết bị di động và sự phổ biến của ứng dụng di động, việc tối ưu hóa trải nghiệm của khách hàng trên các thiết bị di động là rất quan trọng. Do đó, việc tập trung vào marketing trên nền tảng di động là một xu hướng quan trọng trong Digital Marketing năm 2023.
  3. Video ngắn: Việc sử dụng video ngắn đã gây bão trên toàn thế giới trong những năm gần đây, và hứa hẹn sẽ tiếp tục bùng nổ trong năm 2023. Các video ngắn thường ngắn gọn để truyền tải thông điệp theo cách thú vị, dễ hiểu và hấp dẫn hơn. Với nhiều lợi ích như: dễ dàng thu hút sự chú ý của mọi người, mức độ tương tác cao, kích thích khách hàng xem nhiều video và quan tâm đến thương hiệu nhiều hơn,…
  4. Marketing trên nền tảng đa kênh: Việc tận dụng nhiều kênh marketing như email, xã hội, quảng cáo trực tuyến và truyền thông truyền thống là một xu hướng nổi bật trong Digital Marketing năm 2023. Kết hợp nhiều kênh này giúp tăng khả năng tiếp cận với khách hàng và tăng cường tính tương tác.
  5. Sử dụng trí tuệ nhân tạo: Tận dụng và kết hợp nội dung do AI tạo ra, công cụ AI đã giúp các nhà tiếp thị gặt hái được nhiều lợi ích nhờ hiểu rõ hơn đối tượng khách hàng mục tiêu như: quảng cáo có mục tiêu chính xác hơn, Từ những lợi ích thiết thực mà AI mang lại, các thương hiệu có thể tận dụng các cách sau để đào tạo AI tạo nội dung hỗ trợ tăng cường cho chiến lược marketing.
  6. Xu hướng thị trường B2C ( Doanh nghiệp bán trực tiếp đến người dùng): Các sàn thương mại điện tử như Shopee, Lazada, Tiki đã trải qua quá trình phát triển và thu hút được số lượng lớn người dùng. Tuy nhiên, số lượng người bán cũng đang bắt đầu bão hòa, và các sàn thương mại cũng không phù hợp hoặc không miễn phí để kinh doanh nhỏ lẻ.
  7. Tối ưu hiển thị (SEO): Google sẽ ưu tiên những trang web có nội dung chất lượng, các chỉ số trải nghiệm người dùng trên trang web tốt (ví dụ: time on site, time outside, thời gian tải trang, …). Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, việc tối ưu hoá hiển thị (SEO) sẽ là một xu hướng marketing và thách thức trong 2023 đối với nhiều nhà tiếp thị chuyên nghiệp.

7 xu hướng phát triển của IoT trong năm 2023

Internet of Things (IoT) – Mạng lưới kết nối các thiết bị thông minh – đang trải qua sự phát triển mạnh mẽ và có tiềm năng vô cùng lớn trong tương lai. Dưới đây là những xu hướng IoT chủ yếu có thể kể đến trong năm 2023.

1. Mở rộng của 5G

Mạng 5G sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng khả năng kết nối của IoT. Tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn và độ trễ thấp hơn sẽ mở ra nhiều cơ hội mới cho các ứng dụng và dịch vụ IoT.

2. Trí tuệ nhân tạo (AI)

Mối liên hệ bền chặt giữa trí tuệ nhân tạo (AI) và IoT không phải là điều mới tuy nhiên sự phát triển ở các lĩnh vực này và nhiều cơ hội mới mở ra hứa hẹn sẽ đem đến nhiều điều thú vị. Với lượng lớn dữ liệu được thu thập bởi các thiết bị thông minh, sự cần thiết phải sử dụng AI là không thể tránh khỏi. 

3. Công nghiệp 4.0

IoT đóng vai trò trung tâm trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Các hệ thống tự động và thông minh sẽ thay đổi cách sản xuất và quản lý được thực hiện, tạo ra sự tối ưu hóa và nâng cao năng suất.

4. Vấn đề bảo mật được quan tâm và tăng cường mạnh mẽ

Số lượng lớn các thiết bị kết nối Internet trên thế giới dẫn đến dữ liệu dễ bị xâm nhập và tấn công bởi tin tặc. Nguy cơ thực tế này đòi hỏi các nhà sản xuất và vận hành phải làm thế nào để có những biện pháp ngăn chặn từ sớm và có hệ thống bảo mật tốt trong thời kì phát triển các thiết bị mới.

5. Kết nối vạn vật

IoT sẽ tiếp tục mở rộng kết nối đến các thiết bị và đối tượng mới, không chỉ trong các ngành công nghiệp mà còn trong đời sống hàng ngày. Từ nhà thông minh, xe tự hành đến các thiết bị y tế và nông nghiệp thông minh, mọi thứ sẽ được liên kết để mang lại tiện ích và hiệu quả cao hơn.

6. Tối ưu hiệu năng quản lý trong lĩnh vực năng lượng

Cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu đã thúc đẩy nhu cầu tập trung vào dự trữ năng lượng và tối ưu hóa cơ sở hạ tầng. Các nhà phát triển hàng đầu đã và đang cung cấp các thiết bị và phần mềm có thể giám sát việc sử dụng năng lượng (hoặc các tiện ích khác) theo thời gian thực.

7. Khám phá thị trường mới

IoT sẽ mở rộng ra các thị trường mới như điện tử tiêu dùng, dịch vụ y tế, du lịch và nhiều lĩnh vực khác. Các doanh nghiệp sẽ tìm kiếm cơ hội mới và tạo ra giá trị từ việc kết nối các thiết bị thông minh.